Thông tin cơ bản
15-17 Thái Văn Lung, phường Hòa Xuân, thành phố Đà Nẵng
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 106 | 98 | 102 | 127 | 149 | 138 | 117 | 155 |
| Giá vốn hàng bán | 47 | 51 | 51 | 68 | 76 | 72 | 65 | 81 |
| Lợi nhuận gộp | 59 | 47 | 51 | 59 | 73 | 66 | 52 | 75 |
| Chi phí quản lý | 12 | 11 | 11 | 14 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần15599,4%
Doanh thu tài chính10,6%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 333 | 26 |
| 2024 | 333 | 33 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 19 |
| 18 |
| 15 |
| 24 |
| Lợi nhuận trước thuế | 31 | 19 | 21 | 33 | 46 | 43 | 36 | 50 |
| Thuế TNDN | 2 | 1 | 1 | 2 | 3 | 5 | 4 | 9 |
| Lợi nhuận sau thuế | 29 | 19 | 20 | 31 | 43 | 38 | 32 | 41 |
| Tăng trưởng LNST | −29,1% | −35,8% | +6,5% | +59,2% | +36,4% | −11% | −15,6% | +26,8% |
| Biên LN ròng | 27,3% | 18,8% | 19,4% | 24,7% | 28,7% | 27,7% | 27,6% | 26,3% |
| 2023 | 333 | 36 |
| 2022 | 333 | 28 |
| 2021 | 333 | 16 |
| 2020 | 333 | 16 |
| 2019 | 333 | 0 |
| 2018 | 303 | 29 |
| 2017 | 303 | 19 |
| 2016 | 291 | 12 |