Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
21
Q1/2025
17
Q2/2025
12
Q3/2025
4
Q4/2025
8
Q1/2026
12
Q2/2026
-2
Q3/2026
-4
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 51 | 41 | 33 | 26 | 55 | 34 | 17 | 18 |
| Doanh thu thuần | 51 | 41 | 33 | 26 | 55 | 34 | 17 | 18 |
| Giá vốn hàng bán | 23 | 16 | 15 | 18 | 31 | 15 | 16 | 18 |
| Lợi nhuận gộp | 28 | 25 | 18 | 8 | 23 | 19 | 2 | 0 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 6 | 3 | 3 | 3 | 15 | 4 | 4 | 4 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 21 | 22 | 15 | 5 | 8 | 15 | −2 | −4 |
| Thu nhập khác | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 23 | 22 | 15 | 5 | 8 | 15 | −2 | −4 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 3 | 4 | 3 | 1 | 1 | 3 | 0 | −1 |
| Chi phí thuế TNDN | 3 | 4 | 3 | 1 | 1 | 3 | 0 | −1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 21 | 17 | 12 | 4 | 8 | 12 | −2 | −4 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 21 | 17 | 12 | 4 | 8 | 12 | −2 | −4 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.