Thông tin cơ bản
'Phòng601D, Tòa Tháp Đông, Tòa nhà Hancorp, 72D Trần Đăng Ninh, Dịch Vọng, Cầu Giấy, HN
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2010
2011
2012
2013
2014
2015
2016
2017
2018
2022
| Chỉ tiêu | 2012 | 2013 | 2014 | 2015 | 2016 | 2017 | 2018 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 32 | 9 | 18 | 12 | 3 | 6 | 1 | 5 |
| Giá vốn hàng bán | 26 | 11 | 15 | 12 | 2 | 6 | 1 | 4 |
| Lợi nhuận gộp | 6 | -2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Chi phí bán hàng | 4 | 5 | 4 | 4 | 3 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần5100%
Doanh thu tài chính00%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2022 | 40 | — |
| 2018 | 40 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 0 |
| 0 |
| 0 |
| Chi phí quản lý | 7 | 8 | 3 | 7 | 2 | 4 | 6 | 1 |
| Lợi nhuận trước thuế | -5 | -14 | -4 | -11 | -4 | -4 | -6 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế | -5 | -14 | -4 | -11 | -4 | -4 | -6 | 0 |
| Tăng trưởng LNST | −334,9% | — | — | — | — | — | — | — |
| Biên LN ròng | -14,5% | -156,5% | -23,4% | -90,3% | -132,2% | -66,1% | -612,2% | 0,5% |
| 2017 |
40 |
— |
| 2016 | 40 | 0 |
| 2015 | 40 | — |
| 2014 | 40 | — |
| 2013 | 40 | — |
| 2012 | 40 | 1 |
| 2011 | 40 | — |
| 2010 | 28 | — |