Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2023) và giá hiện tại.
Q2/2013
-3
Q3/2013
-2
Q4/2013
-3
Q1/2014
-1
Q3/2014
-1
Q1/2015
-0
Q4/2022
—
Q2/2023
-0
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q2/2013 | Q3/2013 | Q4/2013 | Q1/2014 | Q3/2014 | Q1/2015 | Q4/2022 | Q2/2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 2 | 3 | 4 | 8 | 3 | 3 | — | 0 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 |
| Doanh thu thuần | 2 | 3 | 4 | 8 | 3 | 3 | — | 0 |
| Giá vốn hàng bán | 2 | 3 | 5 | 8 | 2 | 2 | — | 0 |
| Lợi nhuận gộp | 0 | 0 | −2 | 1 | 1 | 1 | — | 0 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 |
| Chi phí bán hàng | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | — | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | — | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −2 | −2 | −3 | −1 | −1 | 0 | — | 0 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 |
| Chi phí khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 |
| Lãi/lỗ của hoạt động bán, thanh lý bất động sản đầu tư | — | — | — | — | — | — | — | — |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −3 | −2 | −3 | −1 | −1 | 0 | — | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −3 | −2 | −3 | −1 | −1 | 0 | — | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −3 | −2 | −3 | −1 | −1 | 0 | — | 0 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.