Thông tin cơ bản
Số 99 Tây Sơn, P. Ghềnh Ráng, Tp.Quy Nhơn, Bình Định · www.pisico.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 572 | 709 | 564 | 473 | 603 | 565 | 462 | 390 |
| Giá vốn hàng bán | 465 | 605 | 489 | 412 | 522 | 494 | 394 | 315 |
| Lợi nhuận gộp | 107 | 104 | 76 | 61 | 81 | 71 | 67 | 75 |
| Chi phí bán hàng | 40 | 43 | 31 | 24 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần39097,7%
Doanh thu tài chính92,3%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 275 | 32 |
| 2024 | 275 | 5 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 30 |
| 23 |
| 20 |
| 21 |
| Chi phí quản lý | 28 | 28 | 25 | 23 | 26 | 25 | 26 | 27 |
| Lợi nhuận trước thuế | 46 | 42 | 36 | 35 | 49 | 76 | 72 | 39 |
| Thuế TNDN | 8 | 7 | 5 | 3 | 7 | 5 | 12 | 7 |
| Lợi nhuận sau thuế | 38 | 35 | 31 | 32 | 42 | 71 | 60 | 32 |
| Tăng trưởng LNST | +44% | −9,8% | −11% | +4,7% | +30,8% | +67,8% | −15,3% | −46% |
| Biên LN ròng | 6,7% | 4,9% | 5,4% | 6,8% | 7% | 12,5% | 13% | 8,3% |
| 2023 | 275 | 31 |
| 2022 | 275 | 23 |
| 2021 | 275 | 24 |
| 2020 | 275 | 30 |
| 2019 | 275 | 25 |
| 2018 | 275 | 25 |
| 2017 | 275 | 20 |
| 2016 | 275 | 14 |