Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
35
Q1/2025
3
Q2/2025
4
Q3/2025
2
Q4/2025
19
Q1/2026
4
Q2/2026
4
Q3/2026
6
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 103 | 96 | 98 | 83 | 113 | 135 | 110 | 127 |
| Doanh thu thuần | 103 | 96 | 98 | 83 | 113 | 135 | 110 | 127 |
| Giá vốn hàng bán | 89 | 82 | 83 | 69 | 82 | 115 | 94 | 101 |
| Lợi nhuận gộp | 15 | 14 | 14 | 14 | 31 | 20 | 16 | 27 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 5 | 1 | 2 | 2 | 3 | 2 | 2 |
| Chi phí tài chính | 2 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 3 | 3 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 3 | 3 |
| Chi phí bán hàng | 5 | 5 | 4 | 6 | 7 | 6 | 5 | 6 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 8 | 5 | 7 | 6 | 9 | 7 | 7 | 7 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 10 | 0 | 0 | 0 | 9 | 0 | 6 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 10 | 7 | 3 | 3 | 24 | 7 | 10 | 13 |
| Thu nhập khác | 32 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0 | 1 | 19 |
| Chi phí khác | 3 | 3 | −3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 18 |
| Lợi nhuận khác | 30 | −2 | 4 | 1 | −1 | 0 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 40 | 4 | 7 | 4 | 23 | 7 | 11 | 13 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 7 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 1 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 7 | 1 | 2 | 1 | 3 | 1 | 1 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 33 | 3 | 6 | 3 | 20 | 6 | 9 | 11 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | −2 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 35 | 3 | 4 | 2 | 19 | 4 | 4 | 6 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.