Thông tin cơ bản
54-56 Bùi Hữu Nghĩa, Phường An Đông, TP.Hồ Chí Minh · www.pitco.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1.511 | 912 | 551 | 873 | 792 | 709 | 736 | 692 |
| Giá vốn hàng bán | 1.434 | 842 | 475 | 778 | 700 | 638 | 664 | 640 |
| Lợi nhuận gộp | 77 | 70 | 76 | 95 | 92 | 71 | 72 | 52 |
| Chi phí bán hàng | 52 | 32 | 25 | 46 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần69299%
Doanh thu tài chính71%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 152 | — |
| 2024 | 152 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 44 |
| 26 |
| 24 |
| 15 |
| Chi phí quản lý | 37 | 37 | 36 | 39 | 34 | 43 | 35 | 26 |
| Lợi nhuận trước thuế | -30 | 11 | 2 | -6 | 4 | -9 | 4 | -2 |
| Thuế TNDN | 0 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế | -30 | 7 | 2 | -6 | 3 | -9 | 3 | -2 |
| Tăng trưởng LNST | — | — | −72,4% | −406,4% | — | −382,6% | — | −174,4% |
| Biên LN ròng | -2% | 0,7% | 0,3% | -0,6% | 0,4% | -1,3% | 0,4% | -0,3% |
| 2023 |
152 |
— |
| 2022 | 152 | — |
| 2021 | 152 | — |
| 2020 | 152 | — |
| 2019 | 152 | — |
| 2018 | 152 | — |
| 2017 | 152 | — |
| 2016 | 152 | 0 |