Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
0
Q1/2025
-3
Q2/2025
3
Q3/2025
-1
Q4/2025
-2
Q1/2026
-1
Q2/2026
-12
Q3/2026
-11
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 160 | 121 | 198 | 185 | 189 | 153 | 113 | 81 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Doanh thu thuần | 160 | 121 | 198 | 185 | 189 | 152 | 113 | 80 |
| Giá vốn hàng bán | 142 | 112 | 180 | 172 | 175 | 137 | 108 | 77 |
| Lợi nhuận gộp | 18 | 8 | 18 | 12 | 13 | 14 | 5 | 3 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 7 | 5 | 5 | 5 | 4 | 4 | 5 | 4 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 3 | 4 | 4 | 5 | 4 | 4 | 5 | 4 |
| Chi phí bán hàng | 6 | 3 | 4 | 4 | 5 | 4 | 5 | 3 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 8 | 5 | 7 | 6 | 8 | 7 | 7 | 7 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 0 | −3 | 3 | −1 | −2 | −1 | −11 | −11 |
| Thu nhập khác | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | −1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 0 | −3 | 3 | −1 | −2 | −1 | −11 | −11 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 0 | −3 | 3 | −1 | −2 | −1 | −12 | −11 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 0 | −3 | 3 | −1 | −2 | −1 | −12 | −11 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.