Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2017) và giá hiện tại.
Q2/2012
1
Q4/2012
—
Q2/2016
—
Q2/2017
—
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q2/2012 | Q4/2012 | Q2/2016 | Q2/2017 |
|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 64 | — | — | — |
| Doanh thu thuần | 64 | — | — | — |
| Giá vốn hàng bán | 48 | — | — | — |
| Lợi nhuận gộp | 16 | — | — | — |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 3 | — | — | — |
| Chi phí bán hàng | 12 | — | — | — |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 5 | — | — | — |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 2 | — | — | — |
| Thu nhập khác | 0 | — | — | — |
| Chi phí khác | 0 | — | — | — |
| Lợi nhuận khác | 0 | — | — | — |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 2 | — | — | — |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | — | — | — |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | — | — | — |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 1 | — | — | — |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 1 | — | — | — |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.