Thông tin cơ bản
Tầng 7 - 322 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP.HCM. · www.pjtaco.petrolimex.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 626 | 678 | 606 | 627 | 822 | 707 | 699 | 716 |
| Giá vốn hàng bán | 546 | 601 | 532 | 563 | 758 | 643 | 629 | 649 |
| Lợi nhuận gộp | 80 | 77 | 74 | 64 | 64 | 64 | 71 | 67 |
| Chi phí quản lý | 23 | 26 | 26 | 25 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần71699,4%
Doanh thu tài chính40,6%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 249 | 15 |
| 2024 | 249 | 0 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 31 |
| 32 |
| 39 |
| 40 |
| Lợi nhuận trước thuế | 46 | 42 | 34 | 28 | 29 | 23 | 37 | 28 |
| Thuế TNDN | 9 | 9 | 7 | 6 | 6 | 5 | 8 | 6 |
| Lợi nhuận sau thuế | 36 | 34 | 27 | 22 | 23 | 19 | 29 | 22 |
| Tăng trưởng LNST | +7,7% | −7,7% | −19,8% | −17,9% | +4% | −19,4% | +55,5% | −23% |
| Biên LN ròng | 5,8% | 4,9% | 4,4% | 3,5% | 2,8% | 2,6% | 4,1% | 3,1% |
| 2023 | 230 | 18 |
| 2022 | 230 | 19 |
| 2021 | 230 | 18 |
| 2020 | 154 | 18 |
| 2019 | 154 | 23 |
| 2018 | 154 | 24 |
| 2017 | 154 | 18 |
| 2016 | 108 | 16 |