Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
6
Q4/2024
-3
Q1/2025
4
Q2/2025
8
Q3/2025
8
Q4/2025
2
Q1/2026
7
Q2/2026
23
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 175 | 171 | 167 | 184 | 191 | 175 | 188 | 268 |
| Doanh thu thuần | 175 | 171 | 167 | 184 | 191 | 175 | 188 | 268 |
| Giá vốn hàng bán | 154 | 167 | 150 | 158 | 178 | 163 | 164 | 224 |
| Lợi nhuận gộp | 21 | 3 | 17 | 26 | 12 | 12 | 24 | 44 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 12 | 9 | 8 | 11 | 10 | 11 | 10 | 13 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 8 | −6 | 8 | 15 | 4 | 2 | 11 | 29 |
| Thu nhập khác | 0 | 2 | 1 | 0 | 7 | 1 | 0 | 1 |
| Chi phí khác | 1 | −1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Lợi nhuận khác | −1 | 2 | −4 | −4 | 7 | 0 | −3 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 7 | −4 | 5 | 10 | 10 | 3 | 9 | 29 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2 | −1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 2 | 6 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 2 | −1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 2 | 6 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 6 | −3 | 4 | 8 | 8 | 2 | 7 | 23 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 6 | −3 | 4 | 8 | 8 | 2 | 7 | 23 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.