Thông tin cơ bản
Số 1, Phố Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP.Hà Nội, Việt Nam. · www.petrolimex.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 191.932 | 189.604 | 123.919 | 169.009 | 304.064 | 273.979 | 284.017 | 309.875 |
| Giá vốn hàng bán | 178.026 | 175.434 | 113.879 | 156.386 | 291.744 | 258.715 | 266.666 | 291.762 |
| Lợi nhuận gộp | 13.906 | 14.169 | 10.040 | 12.623 | 12.320 | 15.264 | 17.351 | 18.113 |
| Chi phí bán hàng | 8.544 | 8.702 | 8.591 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần309.98599,4%
Doanh thu tài chính1.8220,6%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 12.939 | 1.725 |
| 2024 | 12.939 | 2.107 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 9.073 |
| 10.500 |
| 12.140 |
| 13.518 |
| 14.467 |
| Chi phí quản lý | 573 | 640 | 820 | 766 | 823 | 949 | 1.041 | 1.193 |
| Lợi nhuận trước thuế | 5.178 | 5.648 | 1.410 | 3.789 | 2.270 | 3.947 | 3.972 | 3.643 |
| Thuế TNDN | 1.023 | 971 | 157 | 666 | 368 | 870 | 811 | 617 |
| Lợi nhuận sau thuế | 4.155 | 4.677 | 1.253 | 3.124 | 1.902 | 3.077 | 3.161 | 3.027 |
| Tăng trưởng LNST | +6,2% | +12,6% | −73,2% | +149,4% | −39,1% | +61,8% | +2,7% | −4,3% |
| Biên LN ròng | 2,2% | 2,5% | 1% | 1,8% | 0,6% | 1,1% | 1,1% | 1% |
| 2023 | 12.939 | 1.100 |
| 2022 | 12.939 | 1.746 |
| 2021 | 12.939 | 1.620 |
| 2020 | 12.939 | 3.971 |
| 2019 | 12.939 | 3.371 |
| 2018 | 12.939 | 3.689 |
| 2017 | 12.939 | 3.978 |
| 2016 | 12.939 | 150 |