Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
66
Q4/2024
545
Q1/2025
133
Q2/2025
1.366
Q3/2025
611
Q4/2025
565
Q1/2026
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 64.352 | 71.055 | 67.890 | 76.568 | 83.655 | 81.872 | 98.724 | 136.081 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 28 | 28 | 29 | 29 | 24 | 29 | 26 | 35 |
| Doanh thu thuần | 64.324 | 71.027 | 67.861 | 76.539 | 83.631 | 81.843 | 98.698 | 136.046 |
| Giá vốn hàng bán | 60.888 | 66.388 | 64.149 | 71.391 | 79.132 | 77.090 | 94.997 | 128.492 |
| Lợi nhuận gộp | 3.436 | 4.640 | 3.712 | 5.148 | 4.499 | 4.754 | 3.701 | 7.554 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 496 | 295 | 422 | 441 | 537 | 421 | 363 | 451 |
| Chi phí tài chính | 232 | 254 | 294 | 338 | 383 | 260 | 389 | 501 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 175 | 61 | 166 | 181 | 244 | 208 | 190 | 232 |
| Chi phí bán hàng | 3.318 | 3.881 | 3.353 | 3.463 | 3.694 | 3.957 | 3.992 | 3.903 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 268 | 286 | 264 | 301 | 322 | 306 | 329 | 393 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 109 | 143 | 114 | 150 | 132 | 180 | 154 | 154 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 223 | 656 | 338 | 1.638 | 769 | 832 | −493 | 3.363 |
| Thu nhập khác | 34 | 165 | 30 | 23 | 68 | 7 | 20 | 55 |
| Chi phí khác | 16 | 49 | 9 | 14 | 30 | 8 | 22 | 23 |
| Lợi nhuận khác | 19 | 116 | 21 | 9 | 38 | −1 | −2 | 32 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 241 | 772 | 358 | 1.647 | 807 | 831 | −496 | 3.394 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 86 | 160 | 102 | 339 | 191 | 144 | 189 | 341 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 25 | 2 | 46 | −116 | −90 | 2 | −23 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN | 111 | 162 | 148 | 222 | 101 | 146 | 167 | 342 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 130 | 610 | 211 | 1.424 | 706 | 686 | −662 | 3.052 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 65 | 65 | 77 | 58 | 95 | 121 | 100 | 253 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 66 | 545 | 133 | 1.366 | 611 | 565 | −763 | 2.800 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.
-763
Q2/2026
2.800