Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
20
Q1/2025
23
Q2/2025
22
Q3/2025
19
Q4/2025
18
Q1/2026
23
Q2/2026
13
Q3/2026
22
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 137 | 126 | 132 | 128 | 162 | 142 | 120 | 148 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 |
| Doanh thu thuần | 137 | 126 | 132 | 127 | 162 | 139 | 119 | 146 |
| Giá vốn hàng bán | 84 | 71 | 76 | 73 | 103 | 78 | 69 | 80 |
| Lợi nhuận gộp | 53 | 55 | 57 | 53 | 59 | 61 | 50 | 65 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Chi phí bán hàng | 15 | 15 | 15 | 13 | 21 | 17 | 17 | 19 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 16 | 13 | 16 | 16 | 17 | 15 | 14 | 17 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 25 | 28 | 28 | 24 | 21 | 29 | 17 | 28 |
| Thu nhập khác | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 25 | 28 | 28 | 24 | 22 | 29 | 17 | 28 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 5 | 6 | 6 | 5 | 5 | 6 | 3 | 6 |
| Chi phí thuế TNDN | 5 | 6 | 6 | 5 | 5 | 6 | 3 | 6 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 20 | 23 | 22 | 19 | 18 | 23 | 13 | 22 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 20 | 23 | 22 | 19 | 18 | 23 | 13 | 22 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.