Thông tin cơ bản
Lô 4, Khu công nghiệp Điện Nam – Điện Ngọc, Phường Điện Bàn Đông, TP. Đà Nẵng · www.petrocenter.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1.211 | 1.359 | 1.225 | 1.567 | 2.022 | 1.832 | 2.025 | 1.758 |
| Giá vốn hàng bán | 1.006 | 1.112 | 981 | 1.330 | 1.798 | 1.582 | 1.728 | 1.475 |
| Lợi nhuận gộp | 205 | 248 | 243 | 236 | 223 | 251 | 296 | 283 |
| Chi phí bán hàng | 82 | 107 | 145 | 181 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần1.78399,1%
Doanh thu tài chính150,9%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 463 | — |
| 2024 | 463 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 198 |
| 207 |
| 220 |
| 215 |
| Chi phí quản lý | 31 | 31 | 34 | 198 | 44 | 45 | 42 | 45 |
| Lợi nhuận trước thuế | 104 | 83 | 43 | -98 | -2 | -13 | 40 | 31 |
| Thuế TNDN | 17 | 21 | 37 | 10 | 12 | 11 | 9 | 6 |
| Lợi nhuận sau thuế | 87 | 62 | 7 | -108 | -13 | -24 | 31 | 25 |
| Tăng trưởng LNST | +87,4% | −28,8% | −89,4% | −1.743,6% | — | — | — | −21,8% |
| Biên LN ròng | 7,2% | 4,6% | 0,5% | -6,9% | -0,7% | -1,3% | 1,6% | 1,4% |
| 2023 |
463 |
— |
| 2022 | 463 | — |
| 2021 | 463 | — |
| 2020 | 463 | 1 |
| 2019 | 421 | — |
| 2018 | 379 | — |
| 2017 | 330 | — |
| 2016 | 330 | — |