Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
9
Q4/2024
5
Q1/2025
5
Q2/2025
5
Q3/2025
5
Q4/2025
6
Q1/2026
9
Q2/2026
24
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 518 | 536 | 490 | 464 | 428 | 402 | 438 | 525 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 8 | 8 | 6 | 7 | 6 | 7 | 5 | 4 |
| Doanh thu thuần | 509 | 528 | 483 | 457 | 423 | 395 | 433 | 521 |
| Giá vốn hàng bán | 428 | 455 | 412 | 389 | 350 | 325 | 347 | 427 |
| Lợi nhuận gộp | 81 | 73 | 72 | 68 | 73 | 70 | 86 | 94 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 7 | 4 | 4 | 4 | 4 | 3 | 3 | 6 |
| Chi phí tài chính | 6 | 6 | 5 | 6 | 6 | 4 | 5 | 5 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 6 | 6 | 5 | 6 | 6 | 4 | 5 | 5 |
| Chi phí bán hàng | 57 | 53 | 57 | 55 | 53 | 50 | 56 | 53 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 10 | 11 | 11 | 10 | 12 | 12 | 12 | 11 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 15 | 6 | 3 | 2 | 6 | 7 | 17 | 31 |
| Thu nhập khác | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 4 | 4 |
| Chi phí khác | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận khác | 1 | 3 | 4 | 4 | 3 | 3 | 3 | 2 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 16 | 9 | 7 | 6 | 9 | 9 | 19 | 33 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2 | 4 | 2 | 2 | 1 | 3 | 5 | 7 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | −1 | 0 | 0 | 0 | −2 | 0 | −1 |
| Chi phí thuế TNDN | 2 | 3 | 2 | 2 | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 14 | 6 | 5 | 4 | 8 | 8 | 14 | 28 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 4 | 1 | 0 | −1 | 3 | 3 | 5 | 4 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 9 | 5 | 5 | 5 | 5 | 6 | 9 | 24 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.