Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
14
Q1/2025
33
Q2/2025
20
Q3/2025
30
Q4/2025
36
Q1/2026
15
Q2/2026
35
Q3/2026
25
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 87 | 84 | 91 | 91 | 89 | 89 | 104 | 101 |
| Doanh thu thuần | 87 | 84 | 91 | 91 | 89 | 89 | 104 | 101 |
| Giá vốn hàng bán | 58 | 57 | 60 | 60 | 58 | 59 | 64 | 64 |
| Lợi nhuận gộp | 29 | 27 | 31 | 31 | 31 | 29 | 40 | 38 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 17 | 5 | 11 | 22 | 0 | 12 | 5 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 5 | 3 | 4 | 4 | 6 | 6 | 6 | 6 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 7 | 6 | 9 | 6 | 8 | 7 | 9 | 8 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 16 | 35 | 22 | 32 | 39 | 17 | 37 | 29 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | −1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 16 | 35 | 22 | 32 | 38 | 17 | 37 | 28 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 3 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 3 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 14 | 33 | 20 | 30 | 36 | 15 | 35 | 25 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 14 | 33 | 20 | 30 | 36 | 15 | 35 | 25 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.