Thông tin cơ bản
940 Đường 3/2, Phường Phú Thọ, TP.HCM · www.pnc.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 700 | 675 | 570 | 417 | 711 | 653 | 614 | 595 |
| Giá vốn hàng bán | 425 | 407 | 351 | 260 | 454 | 399 | 365 | 367 |
| Lợi nhuận gộp | 275 | 267 | 219 | 157 | 257 | 254 | 249 | 228 |
| Chi phí bán hàng | 255 | 228 | 203 | 162 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần60197,3%
Doanh thu tài chính172,7%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 110 | 5 |
| 2024 | 110 | 5 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 217 |
| 219 |
| 220 |
| 218 |
| Chi phí quản lý | 37 | 31 | 27 | 23 | 29 | 33 | 34 | 33 |
| Lợi nhuận trước thuế | 160 | 16 | 6 | -15 | 18 | 23 | 14 | 3 |
| Thuế TNDN | 14 | 2 | 0 | 0 | 4 | 6 | 4 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế | 146 | 14 | 6 | -15 | 13 | 17 | 10 | 2 |
| Tăng trưởng LNST | — | −90,4% | −59,7% | −367,3% | — | +26,6% | −39,1% | −80% |
| Biên LN ròng | 20,9% | 2,1% | 1% | -3,6% | 1,9% | 2,6% | 1,7% | 0,3% |
| 2023 | 110 | — |
| 2022 | 110 | — |
| 2021 | 110 | 5 |
| 2020 | 110 | 0 |
| 2019 | 110 | 0 |
| 2018 | 110 | 21 |
| 2017 | 110 | — |
| 2016 | 110 | — |