Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
4
Q4/2024
3
Q1/2025
2
Q2/2025
-1
Q3/2025
3
Q4/2025
-2
Q1/2026
2
Q2/2026
-15
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 184 | 159 | 148 | 145 | 169 | 139 | 142 | 152 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 2 | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Doanh thu thuần | 182 | 157 | 146 | 144 | 167 | 138 | 141 | 151 |
| Giá vốn hàng bán | 112 | 90 | 90 | 89 | 103 | 86 | 89 | 110 |
| Lợi nhuận gộp | 70 | 67 | 57 | 55 | 64 | 52 | 53 | 41 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 2 | 7 | 4 | 6 | 2 | 4 | 3 | 3 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 58 | 63 | 50 | 58 | 55 | 56 | 51 | 52 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 10 | 6 | 10 | 8 | 9 | 7 | 9 | 8 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 5 | 5 | 2 | −5 | 3 | −6 | −4 | −17 |
| Thu nhập khác | 0 | 3 | 1 | 4 | 1 | 6 | 8 | 2 |
| Chi phí khác | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | −1 | 1 | 4 | 1 | 4 | 7 | 2 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 5 | 4 | 3 | −1 | 3 | −2 | 3 | −15 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 4 | 3 | 2 | −1 | 3 | −2 | 2 | −15 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 4 | 3 | 2 | −1 | 3 | −2 | 2 | −15 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.