Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
216
Q4/2024
731
Q1/2025
678
Q2/2025
437
Q3/2025
496
Q4/2025
1.218
Q1/2026
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 7.226 | 8.698 | 9.760 | 7.665 | 8.236 | 9.751 | 17.367 | 8.564 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 96 | 118 | 125 | 82 | 100 | 128 | 121 | 101 |
| Doanh thu thuần | 7.130 | 8.581 | 9.635 | 7.582 | 8.136 | 9.623 | 17.245 | 8.464 |
| Giá vốn hàng bán | 5.879 | 6.788 | 7.587 | 5.953 | 6.528 | 7.224 | 13.804 | 9.131 |
| Lợi nhuận gộp | 1.251 | 1.792 | 2.048 | 1.629 | 1.607 | 2.399 | 3.441 | −667 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 25 | 28 | 38 | 24 | 28 | 46 | 52 | −29 |
| Chi phí tài chính | 13 | 43 | 37 | 46 | 31 | 39 | 55 | 61 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 6 | 22 | 29 | 33 | 24 | 33 | 51 | 57 |
| Chi phí bán hàng | 766 | 706 | 1.006 | 855 | 758 | 704 | 1.352 | 227 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 181 | 208 | 194 | 203 | 240 | 187 | 222 | 38 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 315 | 864 | 850 | 548 | 607 | 1.515 | 1.864 | −1.021 |
| Thu nhập khác | 4 | 2 | 5 | 4 | 22 | 10 | 4 | 20 |
| Chi phí khác | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 5 | 3 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 3 | 0 | 5 | −1 | 19 | 5 | 1 | 19 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 318 | 864 | 854 | 547 | 626 | 1.520 | 1.865 | −1.003 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 103 | 200 | 176 | 114 | 130 | 429 | 397 | 333 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | −67 | 0 | −4 | 0 | −127 | 0 | −597 |
| Chi phí thuế TNDN | 102 | 133 | 177 | 110 | 130 | 302 | 397 | −264 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 216 | 731 | 678 | 437 | 496 | 1.218 | 1.467 | −739 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 216 | 731 | 678 | 437 | 496 | 1.218 | 1.467 | −739 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.
1.467
Q2/2026
-739