Thông tin cơ bản
Tòa nhà PV Tower. Số 199 đường Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP.Hà Nội · www.pvpower.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 32.662 | 35.374 | 29.732 | 24.561 | 28.224 | 28.329 | 30.306 | 34.306 |
| Giá vốn hàng bán | 28.186 | 30.237 | 25.152 | 22.021 | 24.498 | 25.625 | 28.308 | 29.828 |
| Lợi nhuận gộp | 4.477 | 5.138 | 4.580 | 2.540 | 3.726 | 2.704 | 1.998 | 4.479 |
| Chi phí bán hàng | 20 | 27 | 35 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần34.30697,1%
Doanh thu tài chính1.0322,9%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 27.868 | 230 |
| 2024 | 23.419 | 132 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 9 |
| — |
| — |
| — |
| 2 |
| Chi phí quản lý | 773 | 1.176 | 1.174 | 131 | 868 | 1.268 | 878 | 1.246 |
| Lợi nhuận trước thuế | 2.492 | 3.165 | 2.875 | 2.339 | 2.809 | 1.442 | 1.383 | 3.234 |
| Thuế TNDN | 205 | 310 | 212 | 287 | 256 | 159 | 172 | 227 |
| Lợi nhuận sau thuế | 2.287 | 2.855 | 2.663 | 2.052 | 2.553 | 1.283 | 1.211 | 3.007 |
| Tăng trưởng LNST | −12,1% | +24,8% | −6,7% | −22,9% | +24,4% | −49,7% | −5,6% | +148,2% |
| Biên LN ròng | 7% | 8,1% | 9% | 8,4% | 9% | 4,5% | 4% | 8,8% |
| 2023 | 23.419 | 365 |
| 2022 | 23.419 | 199 |
| 2021 | 23.419 | 710 |
| 2020 | 23.419 | 1.025 |
| 2019 | 23.419 | 751 |
| 2018 | 23.419 | 349 |
| 2017 | 21.774 | 1.563 |
| 2016 | 21.774 | 430 |