Thông tin cơ bản
Số 54 phố Tiền Phong, phường Hải An, Thành phố Hải Phòng · petrotimesgroup.com
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 314 | 497 | 1.432 | 2.120 | 3.306 | 4.040 | 4.550 |
| Giá vốn hàng bán | 307 | 487 | 1.416 | 2.087 | 3.269 | 4.005 | 4.501 |
| Lợi nhuận gộp | 7 | 10 | 16 | 33 | 37 | 35 | 50 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 2 | 2 | 4 | 14 | 15 | 19 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần4.55199,9%
Doanh thu tài chính40,1%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 196 | — |
| 2024 | 182 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| Chi phí quản lý |
| 3 |
| 4 |
| 5 |
| 7 |
| 6 |
| 5 |
| 10 |
| Lợi nhuận trước thuế | 1 | 1 | 6 | 9 | 9 | 11 | 7 |
| Thuế TNDN | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 2 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế | 1 | 1 | 4 | 7 | 8 | 9 | 5 |
| Tăng trưởng LNST | — | +55,1% | +290,4% | +65,3% | +7,4% | +20,3% | −48,9% |
| Biên LN ròng | 0,2% | 0,2% | 0,3% | 0,3% | 0,2% | 0,2% | 0,1% |
| 2023 | 158 | — |
| 2022 | 150 | — |
| 2021 | 80 | — |
| 2020 | 15 | — |
| 2019 | 15 | — |