Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
2
Q1/2025
2
Q2/2025
3
Q3/2025
2
Q4/2025
-3
Q1/2026
5
Q2/2026
51
Q3/2026
-22
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1.109 | 952 | 1.058 | 1.177 | 1.364 | 1.097 | 1.374 | 1.068 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| Doanh thu thuần | 1.101 | 952 | 1.057 | 1.177 | 1.364 | 1.095 | 1.372 | 1.066 |
| Giá vốn hàng bán | 1.093 | 942 | 1.047 | 1.165 | 1.346 | 1.079 | 1.294 | 1.057 |
| Lợi nhuận gộp | 8 | 10 | 11 | 12 | 17 | 17 | 78 | 9 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 3 | 3 | 4 | 3 | 7 | 6 | 4 | 8 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 3 | 3 | 4 | 3 | 4 | 5 | 4 | 4 |
| Chi phí bán hàng | 4 | 4 | 5 | 5 | 6 | 5 | 7 | 7 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | 1 | 3 | 2 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 3 | 3 | 4 | 3 | −2 | 6 | 64 | −28 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/lỗ của hoạt động bán, thanh lý bất động sản đầu tư | — | — | — | — | 0 | 0 | 0 | −20 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 3 | 3 | 4 | 3 | −2 | 6 | 64 | −28 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 13 | −6 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 13 | −6 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 2 | 2 | 3 | 2 | −3 | 5 | 51 | −22 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 2 | 2 | 3 | 2 | −3 | 5 | 51 | −22 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.