Thông tin cơ bản
157-159 Hùng Vương, Phường 5, Tuy Hòa, Phú Yên
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 2.111 | 2.081 | 1.473 | 2.030 | 4.238 | 4.415 | 4.460 | 4.130 |
| Giá vốn hàng bán | 2.010 | 1.976 | 1.367 | 1.903 | 4.099 | 4.260 | 4.280 | 3.970 |
| Lợi nhuận gộp | 101 | 104 | 107 | 128 | 139 | 155 | 180 | 160 |
| Chi phí bán hàng | 65 | 67 | 84 | 89 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần4.13099,9%
Doanh thu tài chính50,1%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 93 | 7 |
| 2024 | 93 | 7 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 110 |
| 130 |
| 150 |
| 137 |
| Chi phí quản lý | 21 | 27 | 19 | 27 | 17 | 36 | 37 | 33 |
| Lợi nhuận trước thuế | 22 | 22 | 12 | 21 | 31 | 13 | 13 | 3 |
| Thuế TNDN | 4 | 4 | 2 | 4 | 6 | 2 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế | 19 | 18 | 10 | 17 | 25 | 11 | 12 | 1 |
| Tăng trưởng LNST | +31,2% | −1,1% | −46,9% | +72,5% | +46,9% | −57,1% | +8,2% | −88,7% |
| Biên LN ròng | 0,9% | 0,9% | 0,7% | 0,8% | 0,6% | 0,2% | 0,3% | 0% |
| 2023 | 93 | 9 |
| 2022 | 93 | 0 |
| 2021 | 87 | 6 |
| 2020 | 82 | 4 |
| 2019 | 82 | 8 |
| 2018 | 82 | 7 |
| 2017 | 82 | 13 |
| 2016 | 82 | 11 |