Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
5
Q1/2025
1
Q2/2025
1
Q3/2025
2
Q4/2025
-2
Q1/2026
8
Q2/2026
10
Q3/2026
3
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 885 | 1.016 | 1.038 | 1.026 | 1.050 | 1.323 | 2.089 | 1.811 |
| Doanh thu thuần | 885 | 1.016 | 1.038 | 1.026 | 1.050 | 1.323 | 2.089 | 1.811 |
| Giá vốn hàng bán | 849 | 976 | 997 | 986 | 1.011 | 1.257 | 2.013 | 1.754 |
| Lợi nhuận gộp | 36 | 41 | 41 | 40 | 39 | 66 | 77 | 57 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Chi phí tài chính | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí bán hàng | 28 | 34 | 36 | 34 | 32 | 45 | 59 | 52 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 10 | 9 | 8 | 8 | 8 | 11 | 11 | 10 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −2 | −2 | −1 | −2 | −2 | 11 | 8 | −2 |
| Thu nhập khác | 8 | 3 | 4 | 4 | 4 | 0 | 5 | 8 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 8 | 3 | 4 | 4 | 0 | 0 | 4 | 7 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 6 | 1 | 2 | 2 | −2 | 10 | 12 | 5 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 5 | 1 | 1 | 2 | −2 | 8 | 10 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 5 | 1 | 1 | 2 | −2 | 8 | 10 | 3 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.