So sánh ngành
10 mã · vốn hoá ngành 351,26 nghìn tỷ · PQN lớn thứ 9
P/E
3,21
Trung vị 7,46
Hạng 1/9 · Thấp hơn là rẻ hơn
P/B
0,50
Trung vị 0,94
Hạng 1/9 · Thấp hơn là rẻ hơn
ROE
15,7%
Trung vị 15,7%
Hạng 5/9 · Hiệu quả trên vốn chủ
Tăng trưởng LN
+23,2%
Trung vị +39,0%
Hạng 6/8 · 4 quý so với cùng kỳ
Biên LN ròng
1,9%
Trung vị 4,5%
Hạng 8/10 · Lợi nhuận / doanh thu
Tỷ suất cổ tức
0,0%
Trung vị 0,0%
Hạng 9/10 · Tiền mặt 4 quý / giá
| Mã | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GAS | 74,10 | −4,6% | 178,80 nghìn tỷ | 14,06 | 2,54 | 18,1% | 12,4% | +5,3% | +51,6% | 7,9% | 0,46 | 2,8% |
| BSR | 27,50 | −4,3% | 137,70 nghìn tỷ | 6,92 | 1,85 | 26,7% | 18,8% | — | +30,0% | 11,2% | 0,42 | 0,0% |
| PVD | 18,00 | −4,3% | 16,70 nghìn tỷ | 15,01 | 0,95 | 6,3% | 3,7% | +40,1% | +45,2% | 8,3% | 0,69 | 1,7% |
| PVS | 30,60 | −4,4% | 15,65 nghìn tỷ | 7,46 | 0,93 | 12,4% | 4,8% | +44,6% | +15,0% | 5,6% | 1,61 | 0,1% |
| PVM | 18,10 | 0,0% | 699 tỷ | 22,65 | 0,96 | 4,2% | 1,9% | −34,1% | −7,1% | 1,7% | 1,29 | 3,5% |
| POS | 14,90 | −5,1% | 685 tỷ | 4,22 | 0,70 | 16,5% | 4,5% | +105,7% | +96,8% | 3,4% | 2,69 | 0,0% |
| PVB | 20,60 | −1,9% | 445 tỷ | 5,61 | 0,94 | 16,7% | 6,6% | +72,7% | +106,9% | 5,8% | 1,54 | 0,0% |
| PSN | 9,40 | 0,0% | 376 tỷ | 8,26 | 0,65 | 7,9% | 2,2% | +37,8% | +56,8% | 2,4% | 2,53 | 4,3% |
| PQN | 4,00 | 0,0% | 120 tỷ | 3,21 | 0,50 | 15,7% | 2,2% | +23,2% | +33,3% | 1,9% | 6,22 | 0,0% |
| PVY | 1,50 | 0,0% | 89 tỷ | — | — | — | -0,6% | — | −30,4% | -0,6% | — | 0,0% |
| Trung vị ngành | −3,1% | 692 tỷ | 7,46 | 0,94 | 15,7% | 4,1% | +39,0% | +39,3% | 4,5% | 1,54 | 0,0% |
Chỉ số tính trên báo cáo 4 quý gần nhất và giá hiện tại; trung vị P/E chỉ gồm các mã có lãi. Thước xếp hạng: phải là tốt hơn trong ngành.