Thông tin cơ bản
Số 268 Trần Nhật Duật, phường Trúc Lâm, tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam · ptscthanhhoa.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1.116 | 884 | 620 | 735 | 942 | 1.031 | 1.197 | 1.372 |
| Giá vốn hàng bán | 1.042 | 814 | 554 | 669 | 892 | 951 | 1.081 | 1.265 |
| Lợi nhuận gộp | 74 | 69 | 67 | 66 | 50 | 80 | 116 | 107 |
| Chi phí quản lý | 37 | 37 | 36 | 36 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần1.37299,5%
Doanh thu tài chính70,5%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 400 | 16 |
| 2024 | 400 | 28 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 32 |
| 43 |
| 70 |
| 61 |
| Lợi nhuận trước thuế | 45 | 43 | 39 | 39 | 29 | 42 | 43 | 43 |
| Thuế TNDN | 2 | 3 | 2 | 3 | 2 | 2 | 5 | 9 |
| Lợi nhuận sau thuế | 43 | 40 | 36 | 37 | 27 | 40 | 37 | 35 |
| Tăng trưởng LNST | +30,2% | −5,5% | −9,7% | +1,4% | −25,6% | +46,2% | −7,5% | −7,1% |
| Biên LN ròng | 3,8% | 4,6% | 5,9% | 5% | 2,9% | 3,9% | 3,1% | 2,5% |
| 2023 | 400 | 28 |
| 2022 | 400 | 28 |
| 2021 | 400 | 28 |
| 2020 | 400 | 28 |
| 2019 | 400 | 28 |
| 2018 | 400 | 20 |
| 2017 | 400 | 20 |
| 2016 | 400 | — |