Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
80
Q4/2024
89
Q1/2025
113
Q2/2025
125
Q3/2025
136
Q4/2025
123
Q1/2026
150
Q2/2026
127
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1.485 | 1.937 | 1.620 | 1.905 | 1.684 | 2.091 | 2.095 | 2.087 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 1.485 | 1.936 | 1.620 | 1.905 | 1.684 | 2.091 | 2.095 | 2.087 |
| Giá vốn hàng bán | 1.198 | 1.626 | 1.273 | 1.514 | 1.322 | 1.691 | 1.652 | 1.683 |
| Lợi nhuận gộp | 287 | 310 | 348 | 391 | 361 | 400 | 443 | 404 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 10 | 29 | 14 | 32 | 23 | 16 | 16 | 6 |
| Chi phí tài chính | 28 | 21 | 20 | 21 | 21 | 30 | 35 | 33 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 18 | 18 | 17 | 19 | 18 | 23 | 24 | 24 |
| Chi phí bán hàng | 106 | 148 | 131 | 150 | 130 | 153 | 165 | 150 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 58 | 86 | 63 | 87 | 56 | 79 | 69 | 76 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 1 | −1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 104 | 84 | 149 | 164 | 178 | 154 | 190 | 155 |
| Thu nhập khác | 2 | 115 | 5 | 5 | 2 | 7 | 2 | 12 |
| Chi phí khác | 4 | 77 | 10 | 12 | 9 | 3 | 2 | 4 |
| Lợi nhuận khác | −2 | 38 | −4 | −6 | −7 | 4 | 0 | 8 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 102 | 123 | 145 | 158 | 171 | 158 | 190 | 163 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 20 | 29 | 29 | 28 | 31 | 30 | 36 | 29 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 3 | −1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN | 20 | 32 | 28 | 29 | 31 | 30 | 36 | 31 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 82 | 91 | 117 | 129 | 140 | 128 | 154 | 133 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 3 | 1 | 4 | 5 | 4 | 5 | 4 | 5 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 80 | 89 | 113 | 125 | 136 | 123 | 150 | 127 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.