Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
-13
Q1/2025
-9
Q2/2025
-16
Q3/2025
-7
Q4/2025
-11
Q1/2026
-9
Q2/2026
-8
Q3/2026
-9
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 50 | 40 | 40 | 35 | 39 | 32 | 30 | 31 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 50 | 40 | 40 | 35 | 39 | 32 | 30 | 31 |
| Giá vốn hàng bán | 49 | 42 | 41 | 35 | 40 | 35 | 32 | 34 |
| Lợi nhuận gộp | 1 | −2 | −1 | 0 | −1 | −2 | −2 | −3 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 10 | 3 | 11 | 4 | 5 | 4 | 4 | 4 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 6 | 3 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 3 | 3 | 3 | 3 | 4 | 3 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −13 | −8 | −16 | −7 | −11 | −9 | −8 | −9 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −13 | −9 | −16 | −7 | −11 | −9 | −8 | −9 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −13 | −9 | −16 | −7 | −11 | −9 | −8 | −9 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −13 | −9 | −16 | −7 | −11 | −9 | −8 | −9 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.