Thông tin cơ bản
Số 12 đường Tân Trào, Phường Tân Mỹ, TP.HCM. · victorygroup.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 48 | 44 | 50 | 96 | 62 | 20 | 268 | 494 |
| Giá vốn hàng bán | 46 | 37 | 43 | 61 | 55 | 10 | 218 | 436 |
| Lợi nhuận gộp | 2 | 6 | 8 | 35 | 7 | 10 | 50 | 58 |
| Chi phí bán hàng | 10 | 0 | 0 | 0 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần49497,6%
Doanh thu tài chính122,4%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 1.000 | — |
| 2024 | 1.000 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 1 |
| 0 |
| 0 |
| 1 |
| Chi phí quản lý | 28 | 27 | 20 | 25 | 94 | 13 | 43 | 70 |
| Lợi nhuận trước thuế | -18 | 0 | 2 | 28 | -117 | 3 | -40 | 20 |
| Thuế TNDN | — | — | — | — | — | 0 | 2 | 4 |
| Lợi nhuận sau thuế | -18 | 0 | 2 | 28 | -117 | 2 | -42 | 15 |
| Tăng trưởng LNST | — | — | +842,3% | +1.270% | −517,2% | — | −1.849,7% | — |
| Biên LN ròng | -36,9% | 0,5% | 4,1% | 29,1% | -190% | 11,9% | -15,6% | 3,1% |
| 2023 |
1.000 |
0 |
| 2022 | 1.000 | — |
| 2021 | 1.000 | 0 |
| 2020 | 1.000 | 0 |
| 2019 | 1.000 | 0 |
| 2018 | 1.000 | 0 |
| 2017 | 1.000 | 0 |
| 2016 | 1.000 | 26 |