Thông tin cơ bản
Tầng 6, tòa nhà Việt Á, số 9 phố Duy Tân, phường Cầu Giấy
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 460 | 408 | 191 | 177 | 241 | 259 | 288 | 468 |
| Giá vốn hàng bán | 441 | 392 | 183 | 168 | 224 | 234 | 249 | 432 |
| Lợi nhuận gộp | 19 | 16 | 8 | 9 | 17 | 26 | 40 | 37 |
| Chi phí quản lý | 11 | 9 | 8 | 8 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần46898,4%
Doanh thu tài chính71,6%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 165 | — |
| 2024 | 165 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 9 |
| 10 |
| 16 |
| 18 |
| Lợi nhuận trước thuế | 7 | 9 | 1 | 5 | 6 | 14 | 31 | 23 |
| Thuế TNDN | 2 | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 6 | 5 |
| Lợi nhuận sau thuế | 5 | 7 | 1 | 4 | 5 | 11 | 24 | 18 |
| Tăng trưởng LNST | −10,8% | +50,7% | −88,6% | +358,1% | +23% | +127% | +127,8% | −25,4% |
| Biên LN ròng | 1,1% | 1,8% | 0,4% | 2,2% | 2% | 4,1% | 8,5% | 3,9% |
| 2023 |
100 |
— |
| 2022 | 100 | — |
| 2021 | 100 | — |
| 2020 | 100 | — |
| 2019 | 100 | 5 |
| 2018 | 100 | — |
| 2017 | 100 | — |
| 2016 | 100 | — |