Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
7
Q1/2025
6
Q2/2025
6
Q3/2025
7
Q4/2025
0
Q1/2026
1
Q2/2026
11
Q3/2026
8
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 52 | 72 | 107 | 175 | 115 | 136 | 253 | 262 |
| Doanh thu thuần | 52 | 72 | 107 | 175 | 115 | 136 | 253 | 262 |
| Giá vốn hàng bán | 43 | 61 | 97 | 158 | 114 | 129 | 235 | 246 |
| Lợi nhuận gộp | 9 | 10 | 9 | 16 | 1 | 6 | 18 | 16 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Chi phí tài chính | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 5 | 4 | 5 | 5 | 3 | 3 | 8 | 7 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 5 | 7 | 5 | 8 | −4 | 1 | 8 | 7 |
| Thu nhập khác | 4 | 0 | 3 | 0 | 6 | 0 | 7 | 3 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 4 | 0 | 2 | 0 | 5 | 0 | 6 | 3 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 8 | 7 | 7 | 9 | 0 | 1 | 14 | 10 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN | 2 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 7 | 6 | 6 | 7 | 0 | 1 | 11 | 8 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 7 | 6 | 6 | 7 | 0 | 1 | 11 | 8 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.