Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
-6
Q1/2025
4
Q2/2025
21
Q3/2025
27
Q4/2025
10
Q1/2026
19
Q2/2026
33
Q3/2026
18
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 56 | 106 | 235 | 269 | 222 | 309 | 427 | 419 |
| Doanh thu thuần | 56 | 106 | 235 | 269 | 222 | 309 | 427 | 419 |
| Giá vốn hàng bán | 63 | 93 | 197 | 223 | 193 | 264 | 348 | 355 |
| Lợi nhuận gộp | −6 | 13 | 38 | 46 | 29 | 45 | 79 | 63 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 2 | 2 | 2 | 5 | −1 | 4 | 3 | 3 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 5 | 6 | 4 | 10 | 15 | 14 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 2 | 5 | 7 | 9 | 15 | 14 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | 16 | 15 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 7 | 9 | 12 | 11 | 12 | 8 | 10 | 15 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −11 | 5 | 23 | 33 | 12 | 24 | 41 | 22 |
| Thu nhập khác | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −11 | 5 | 25 | 33 | 13 | 24 | 41 | 22 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | −5 | 1 | 2 | 7 | 5 | 5 | 9 | 4 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 1 | 0 | −2 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | −5 | 1 | 4 | 7 | 3 | 5 | 8 | 4 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −6 | 4 | 21 | 27 | 10 | 19 | 33 | 18 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −6 | 4 | 21 | 27 | 10 | 19 | 33 | 18 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.