Thông tin cơ bản
Tầng 6, Toà nhà Viện Dầu khí , số 167 , phố Trung Kính , phường Yên Hoà , thành phố Hà Nội
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 2.465 | 2.265 | 2.179 | 2.760 | 2.934 | 3.222 | 2.957 | 5.127 |
| Giá vốn hàng bán | 2.287 | 2.046 | 1.992 | 2.579 | 2.713 | 2.999 | 2.760 | 4.783 |
| Lợi nhuận gộp | 177 | 219 | 186 | 181 | 221 | 222 | 197 | 344 |
| Chi phí bán hàng | 44 | 43 | 37 | 36 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần5.13099,6%
Doanh thu tài chính200,4%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 812 | 12 |
| 2024 | 812 | 6 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 40 |
| 34 |
| 43 |
| 51 |
| Chi phí quản lý | 121 | 122 | 122 | 128 | 133 | 163 | 153 | 214 |
| Lợi nhuận trước thuế | 16 | 45 | 33 | 35 | 39 | 55 | 28 | 74 |
| Thuế TNDN | 4 | 6 | 12 | 10 | 11 | 20 | 12 | 26 |
| Lợi nhuận sau thuế | 12 | 40 | 21 | 24 | 27 | 35 | 15 | 48 |
| Tăng trưởng LNST | +303,1% | +228,9% | −47,2% | +15,4% | +13,1% | +28,5% | −55,8% | +210,1% |
| Biên LN ròng | 0,5% | 1,7% | 1% | 0,9% | 0,9% | 1,1% | 0,5% | 0,9% |
| 2023 | 812 | 23 |
| 2022 | 500 | 31 |
| 2021 | 500 | 39 |
| 2020 | 500 | 55 |
| 2019 | 500 | 78 |
| 2018 | 500 | 14 |
| 2017 | 500 | 40 |
| 2016 | 500 | 70 |