Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
-2
Q4/2024
3
Q1/2025
3
Q2/2025
5
Q3/2025
9
Q4/2025
16
Q1/2026
2
Q2/2026
5
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 750 | 1.013 | 993 | 1.074 | 1.512 | 1.551 | 1.211 | 1.933 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Doanh thu thuần | 750 | 1.013 | 993 | 1.073 | 1.511 | 1.550 | 1.212 | 1.931 |
| Giá vốn hàng bán | 711 | 948 | 935 | 993 | 1.425 | 1.430 | 1.130 | 1.808 |
| Lợi nhuận gộp | 38 | 65 | 58 | 80 | 86 | 120 | 81 | 123 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 6 | 10 | 5 | 6 | 5 | 4 | 4 | 6 |
| Chi phí tài chính | 2 | 4 | 6 | 4 | 15 | 2 | 13 | 15 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 1 | 4 | 2 | 9 | 4 | 12 | 11 |
| Chi phí bán hàng | 9 | 10 | 9 | 15 | 13 | 15 | 12 | 18 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 32 | 48 | 37 | 56 | 42 | 79 | 43 | 73 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 1 | 13 | 12 | 11 | 21 | 29 | 18 | 24 |
| Thu nhập khác | 3 | 1 | 1 | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 2 | −2 | 1 | 1 | −1 | 2 | 4 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 1 | 2 | −1 | 2 | 1 | −1 | −4 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 3 | 15 | 11 | 13 | 22 | 28 | 14 | 23 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2 | 7 | 4 | 6 | 5 | 17 | 7 | 10 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | −1 | 0 | −1 | 0 | −5 | −1 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN | 2 | 6 | 4 | 5 | 5 | 12 | 6 | 10 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 1 | 9 | 7 | 8 | 16 | 16 | 8 | 13 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 2 | 6 | 5 | 3 | 7 | 1 | 6 | 8 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −2 | 3 | 3 | 5 | 9 | 16 | 2 | 5 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.