Thông tin cơ bản
Tầng 3 - Tòa nhà Đạm Phú Mỹ - 43 Mạc Đĩnh Chi, Phường Sài Gòn, TP.HCM · pvtranspacific.com
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1.489 | 1.602 | 1.611 | 1.244 | 1.489 | 1.661 | 1.794 | 2.405 |
| Giá vốn hàng bán | 1.280 | 1.450 | 1.372 | 985 | 1.388 | 1.416 | 1.457 | 2.113 |
| Lợi nhuận gộp | 208 | 152 | 240 | 259 | 102 | 245 | 338 | 291 |
| Chi phí quản lý | 19 | 19 | 25 | 23 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần2.40597,4%
Doanh thu tài chính652,6%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 1.037 | 103 |
| 2024 | 1.037 | 75 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 31 |
| 30 |
| 51 |
| 46 |
| Lợi nhuận trước thuế | 232 | 189 | 293 | 241 | 277 | 235 | 268 | 250 |
| Thuế TNDN | 50 | 38 | 62 | 48 | 61 | 47 | 61 | 52 |
| Lợi nhuận sau thuế | 181 | 151 | 231 | 193 | 216 | 188 | 207 | 198 |
| Tăng trưởng LNST | +151,9% | −16,9% | +53% | −16,4% | +12% | −13% | +10,1% | −4,2% |
| Biên LN ròng | 12,2% | 9,4% | 14,3% | 15,5% | 14,5% | 11,3% | 11,5% | 8,3% |
| 2023 | 943 | 94 |
| 2022 | 943 | 94 |
| 2021 | 943 | 94 |
| 2020 | 943 | 93 |
| 2019 | 943 | 93 |
| 2018 | 943 | 0 |
| 2017 | 943 | 0 |
| 2016 | 943 | 0 |