Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
33
Q1/2025
40
Q2/2025
46
Q3/2025
69
Q4/2025
44
Q1/2026
76
Q2/2026
135
Q3/2026
68
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 702 | 421 | 554 | 833 | 593 | 645 | 723 | 838 |
| Doanh thu thuần | 702 | 421 | 554 | 833 | 593 | 645 | 723 | 838 |
| Giá vốn hàng bán | 622 | 354 | 483 | 748 | 528 | 546 | 553 | 745 |
| Lợi nhuận gộp | 80 | 67 | 71 | 85 | 65 | 99 | 170 | 94 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 13 | 12 | 18 | 20 | 15 | 21 | 21 | 19 |
| Chi phí tài chính | 25 | 18 | 24 | 14 | 14 | 15 | 11 | 11 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 14 | 14 | 14 | 13 | 12 | 11 | 11 | 10 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 23 | 10 | 10 | 13 | 10 | 11 | 11 | 17 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 45 | 52 | 55 | 79 | 56 | 94 | 170 | 85 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 45 | 52 | 56 | 86 | 56 | 94 | 170 | 85 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 4 | 14 | 13 | 19 | 14 | 19 | 35 | 18 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 8 | −2 | −2 | −2 | −2 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 12 | 12 | 10 | 17 | 12 | 19 | 35 | 18 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 33 | 40 | 46 | 69 | 44 | 76 | 135 | 68 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 33 | 40 | 46 | 69 | 44 | 76 | 135 | 68 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.