Thông tin cơ bản
Tầng 2 - Tòa nhà PVFCCo. Số 43 Mạc Đĩnh Chi, Phường Sài Gòn, TP.HCM. · www.pvtrans.com
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 7.523 | 7.758 | 7.383 | 7.460 | 9.047 | 9.556 | 11.732 | 16.013 |
| Giá vốn hàng bán | 6.440 | 6.567 | 6.264 | 6.222 | 7.392 | 7.717 | 9.288 | 13.665 |
| Lợi nhuận gộp | 1.083 | 1.191 | 1.118 | 1.238 | 1.655 | 1.838 | 2.444 | 2.347 |
| Chi phí bán hàng | 10 | 14 | 14 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần16.01398,1%
Doanh thu tài chính3081,9%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 4.699 | 69 |
| 2024 | 3.560 | 152 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 10 |
| 13 |
| 13 |
| 17 |
| 14 |
| Chi phí quản lý | 271 | 249 | 251 | 277 | 408 | 410 | 489 | 530 |
| Lợi nhuận trước thuế | 975 | 1.016 | 1.039 | 1.040 | 1.457 | 1.549 | 1.868 | 1.654 |
| Thuế TNDN | 195 | 195 | 209 | 206 | 301 | 327 | 399 | 325 |
| Lợi nhuận sau thuế | 780 | 821 | 830 | 835 | 1.156 | 1.222 | 1.470 | 1.329 |
| Tăng trưởng LNST | +46,2% | +5,2% | +1,2% | +0,5% | +38,5% | +5,7% | +20,3% | −9,6% |
| Biên LN ròng | 10,4% | 10,6% | 11,2% | 11,2% | 12,8% | 12,8% | 12,5% | 8,3% |
| 2023 | 3.237 | 172 |
| 2022 | 3.237 | 40 |
| 2021 | 3.237 | 383 |
| 2020 | 3.237 | 169 |
| 2019 | 2.814 | 340 |
| 2018 | 2.814 | 310 |
| 2017 | 2.814 | 304 |
| 2016 | 2.814 | 232 |