Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
3
Q4/2024
5
Q1/2025
5
Q2/2025
12
Q3/2025
1
Q4/2025
16
Q1/2026
9
Q2/2026
7
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 378 | 472 | 400 | 483 | 472 | 555 | 499 | 643 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 377 | 471 | 399 | 482 | 472 | 554 | 499 | 643 |
| Giá vốn hàng bán | 348 | 421 | 370 | 434 | 444 | 499 | 453 | 606 |
| Lợi nhuận gộp | 29 | 50 | 29 | 49 | 28 | 55 | 46 | 37 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 3 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Chi phí tài chính | 9 | 12 | 8 | 23 | 9 | 14 | 13 | 15 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 9 | 11 | 8 | 14 | 9 | 13 | 13 | 15 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 2 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 15 | 35 | 14 | 16 | 16 | 23 | 20 | 16 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 5 | 5 | 8 | 9 | 3 | 18 | 12 | 6 |
| Thu nhập khác | 0 | 3 | 0 | 6 | 1 | 2 | 0 | 2 |
| Chi phí khác | 0 | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 1 | −1 | 5 | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 5 | 6 | 7 | 14 | 3 | 20 | 12 | 8 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2 | 1 | 2 | 2 | 1 | 3 | 3 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN | 2 | 1 | 2 | 2 | 1 | 3 | 3 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 3 | 5 | 5 | 12 | 1 | 16 | 9 | 7 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 3 | 5 | 5 | 12 | 1 | 16 | 9 | 7 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.