Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
8
Q1/2025
5
Q2/2025
2
Q3/2025
-3
Q4/2025
7
Q1/2026
9
Q2/2026
3
Q3/2026
0
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 53 | 25 | 69 | 39 | 56 | 34 | 26 | 88 |
| Doanh thu thuần | 53 | 25 | 69 | 39 | 56 | 34 | 26 | 88 |
| Giá vốn hàng bán | 38 | 15 | 59 | 38 | 41 | 21 | 18 | 80 |
| Lợi nhuận gộp | 15 | 9 | 10 | 1 | 15 | 13 | 8 | 8 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 2 | 1 | 5 | 3 | 4 | 1 | 3 | 5 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 3 | 1 | 2 | 2 | 3 | 1 | 2 | 3 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 9 | 6 | 2 | −3 | 8 | 10 | 3 | 0 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 9 | 6 | 2 | −3 | 8 | 10 | 3 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 8 | 5 | 2 | −3 | 7 | 9 | 3 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 8 | 5 | 2 | −3 | 7 | 9 | 3 | 0 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.