Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
77
Q4/2024
185
Q1/2025
101
Q2/2025
70
Q3/2025
81
Q4/2025
110
Q1/2026
117
Q2/2026
117
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1.346 | 2.101 | 1.541 | 1.201 | 1.373 | 2.326 | 1.816 | 1.598 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 17 | 24 | 13 | 12 | 9 | 48 | 20 | 22 |
| Doanh thu thuần | 1.329 | 2.078 | 1.528 | 1.190 | 1.365 | 2.278 | 1.796 | 1.576 |
| Giá vốn hàng bán | 944 | 1.560 | 1.200 | 932 | 991 | 1.787 | 1.342 | 1.187 |
| Lợi nhuận gộp | 384 | 517 | 328 | 258 | 373 | 490 | 454 | 390 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 2 | 12 | 3 | 8 | 10 | 1 | 6 | 5 |
| Chi phí tài chính | 41 | 36 | 24 | 27 | 27 | 35 | 29 | 40 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 21 | 25 | 24 | 27 | 27 | 27 | 29 | 37 |
| Chi phí bán hàng | 242 | 262 | 170 | 129 | 236 | 276 | 265 | 183 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 17 | 35 | 23 | 28 | 28 | 54 | 34 | 37 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 87 | 197 | 113 | 81 | 92 | 127 | 132 | 135 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | −4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 82 | 197 | 113 | 81 | 92 | 127 | 132 | 135 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 5 | 12 | 12 | 11 | 11 | 17 | 15 | 17 |
| Chi phí thuế TNDN | 5 | 12 | 12 | 11 | 11 | 17 | 15 | 17 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 77 | 185 | 101 | 70 | 81 | 110 | 117 | 117 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 77 | 185 | 101 | 70 | 81 | 110 | 117 | 117 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.