Thông tin cơ bản
Tòa nhà số 33, Đường Láng Hạ, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 439 | 359 | 390 | 564 | 456 | 840 | 777 | 655 |
| Giá vốn hàng bán | 447 | 292 | 326 | 483 | 393 | 735 | 700 | 611 |
| Lợi nhuận gộp | -8 | 67 | 65 | 81 | 63 | 105 | 76 | 43 |
| Chi phí bán hàng | 3 | 3 | 3 | 3 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần65594,5%
Doanh thu tài chính385,5%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 321 | — |
| 2024 | 321 | 2 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 1 |
| 3 |
| 1 |
| 1 |
| Chi phí quản lý | 81 | 67 | 76 | 58 | 47 | 47 | 34 | 30 |
| Lợi nhuận trước thuế | -110 | -6 | 84 | 69 | 26 | 39 | 9 | 17 |
| Thuế TNDN | 0 | 5 | 14 | -12 | 3 | 9 | 6 | 6 |
| Lợi nhuận sau thuế | -111 | -11 | 70 | 81 | 23 | 30 | 4 | 10 |
| Tăng trưởng LNST | — | — | — | +16,7% | −72,2% | +32,9% | −87,5% | +170,6% |
| Biên LN ròng | -25,2% | -3% | 17,9% | 14,4% | 5% | 3,6% | 0,5% | 1,5% |
| 2023 | 321 | 3 |
| 2022 | 320 | — |
| 2021 | 155 | 1 |
| 2020 | 155 | 0 |
| 2019 | 155 | 0 |
| 2018 | 155 | 1 |
| 2017 | 155 | 10 |
| 2016 | 155 | 13 |