Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
2
Q4/2024
-3
Q1/2025
-22
Q2/2025
-9
Q3/2025
2
Q4/2025
38
Q1/2026
-28
Q2/2026
-16
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 211 | 252 | 71 | 157 | 120 | 306 | 66 | 47 |
| Doanh thu thuần | 211 | 252 | 71 | 157 | 120 | 306 | 66 | 47 |
| Giá vốn hàng bán | 192 | 230 | 76 | 149 | 100 | 286 | 74 | 42 |
| Lợi nhuận gộp | 19 | 21 | −5 | 8 | 20 | 20 | −8 | 6 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 6 | 10 | 7 | 8 | 11 | 10 | 10 | 11 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 6 | 8 | 7 | 7 | 11 | 6 | 10 | 9 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 7 | 10 | 10 | 9 | 9 | 2 | 10 | 10 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 5 | 2 | −21 | −9 | 1 | 45 | −28 | −16 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | −2 | 0 | 3 |
| Chi phí khác | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| Lợi nhuận khác | −1 | −1 | 0 | 0 | 3 | −2 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 5 | 0 | −22 | −9 | 3 | 44 | −28 | −16 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 6 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 6 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 3 | −2 | −22 | −9 | 3 | 38 | −28 | −16 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 2 | −3 | −22 | −9 | 2 | 38 | −28 | −16 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.