Thông tin cơ bản
235/46 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, Tp Hồ Chí Minh
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2013
2014
2015
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
| Chỉ tiêu | 2015 | 2016 | 2017 | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 86 | 896 | 139 | 136 | 28 | 10 | 2 | 1 |
| Lợi nhuận gộp | 4 | 152 | 7 | 5 | 2 | 1 | 0 | 1 |
| Chi phí quản lý | 8 | 9 | 12 | 5 | 3 | 3 | 3 | 1 |
| Lợi nhuận trước thuế | 10 | 140 | 9 | 1 | 1 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu tài chính172,2%
Doanh thu thuần127,8%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2022 | 53 | — |
| 2021 | 53 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| -39 |
| -2 |
| 1 |
| Lợi nhuận sau thuế | 7 | 110 | 7 | 1 | 1 | -40 | -2 | 1 |
| Tăng trưởng LNST | +165,8% | +1.441,2% | −93,9% | −85,9% | −31,5% | −6.167,8% | — | — |
| Biên LN ròng | 8,3% | 12,3% | 4,8% | 0,7% | 2,3% | -386% | -89,5% | 231% |
| 2020 |
53 |
— |
| 2019 | 53 | 24 |
| 2018 | 53 | 34 |
| 2017 | 53 | 5 |
| 2016 | 53 | 5 |
| 2015 | 53 | 8 |
| 2014 | 53 | 4 |
| 2013 | 53 | — |