Thông tin cơ bản
194 Nguyễn Công Trứ, Phường Bến Thành, TP.HCM · www.savimex.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 706 | 871 | 943 | 1.009 | 992 | 789 | 1.069 | 1.062 |
| Giá vốn hàng bán | 628 | 744 | 802 | 869 | 835 | 669 | 906 | 881 |
| Lợi nhuận gộp | 78 | 127 | 141 | 140 | 157 | 120 | 163 | 181 |
| Chi phí bán hàng | 19 | 23 | 37 | 37 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần1.06398,7%
Doanh thu tài chính141,3%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 264 | 25 |
| 2024 | 252 | 11 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 49 |
| 54 |
| 63 |
| 58 |
| Chi phí quản lý | 37 | 62 | 35 | 50 | 56 | 48 | 49 | 50 |
| Lợi nhuận trước thuế | 21 | 36 | 58 | 56 | 69 | -10 | 70 | 16 |
| Thuế TNDN | 3 | 11 | 10 | 13 | 14 | — | 16 | 7 |
| Lợi nhuận sau thuế | 18 | 25 | 48 | 43 | 55 | -10 | 54 | 9 |
| Tăng trưởng LNST | +11,3% | +39,9% | +88,3% | −9,8% | +26,9% | −118,6% | — | −82,5% |
| Biên LN ròng | 2,6% | 2,9% | 5,1% | 4,3% | 5,5% | -1,3% | 5,1% | 0,9% |
| 2023 | 220 | 9 |
| 2022 | 184 | 8 |
| 2021 | 160 | 7 |
| 2020 | 146 | 9 |
| 2019 | 139 | 6 |
| 2018 | 133 | 6 |
| 2017 | 127 | — |
| 2016 | 116 | — |