Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
3
Q1/2025
17
Q2/2025
-23
Q3/2025
17
Q4/2025
-2
Q1/2026
22
Q2/2026
2
Q3/2026
16
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 309 | 275 | 238 | 252 | 298 | 300 | 304 | 292 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 309 | 275 | 238 | 252 | 297 | 299 | 304 | 292 |
| Giá vốn hàng bán | 259 | 231 | 197 | 209 | 244 | 247 | 253 | 245 |
| Lợi nhuận gộp | 50 | 44 | 41 | 43 | 53 | 52 | 51 | 47 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 5 | 6 | 4 | 3 | 2 | 5 | 4 | 2 |
| Chi phí tài chính | 17 | 2 | 41 | 1 | 18 | 2 | 19 | 2 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 17 | 14 | 14 | 13 | 17 | 17 | 16 | 16 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 13 | 12 | 13 | 12 | 13 | 11 | 13 | 10 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 8 | 21 | −25 | 21 | 7 | 27 | 7 | 20 |
| Thu nhập khác | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Chi phí khác | 1 | 0 | 1 | 1 | 7 | 0 | 5 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | −1 | 0 | −6 | 0 | −4 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 8 | 21 | −26 | 20 | 1 | 27 | 3 | 20 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 5 | 4 | −3 | 3 | 2 | 5 | 1 | 4 |
| Chi phí thuế TNDN | 5 | 4 | −3 | 3 | 2 | 5 | 1 | 4 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 3 | 17 | −23 | 17 | −2 | 22 | 2 | 16 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 3 | 17 | −23 | 17 | −2 | 22 | 2 | 16 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.