Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
1
Q1/2025
1
Q2/2025
-16
Q3/2025
20
Q4/2025
-1
Q1/2026
8
Q2/2026
-2
Q3/2026
9
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 254 | 158 | 74 | 247 | 247 | 350 | 211 | 364 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 254 | 158 | 74 | 247 | 247 | 350 | 211 | 364 |
| Giá vốn hàng bán | 211 | 127 | 59 | 201 | 204 | 299 | 181 | 313 |
| Lợi nhuận gộp | 43 | 30 | 15 | 46 | 43 | 51 | 31 | 51 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 4 | 1 | −1 | 3 | 0 | 0 | 1 |
| Chi phí tài chính | 7 | 4 | 5 | 5 | 5 | 7 | 8 | 10 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 6 | 6 | 5 | 5 | 5 | 7 | 8 | 10 |
| Chi phí bán hàng | 13 | 13 | 12 | 10 | 13 | 22 | 13 | 14 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 20 | 11 | 14 | 11 | 27 | 16 | 13 | 14 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 3 | 6 | −15 | 20 | 0 | 8 | −4 | 14 |
| Thu nhập khác | 2 | 8 | 1 | 4 | 4 | 4 | 16 | 5 |
| Chi phí khác | 3 | 12 | 1 | 2 | 3 | 1 | 13 | 7 |
| Lợi nhuận khác | −1 | −5 | −1 | 1 | 0 | 2 | 2 | −2 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 2 | 1 | −16 | 22 | 0 | 10 | −2 | 12 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 0 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | −3 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 1 | 1 | −16 | 20 | 0 | 8 | −2 | 9 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 1 | 1 | −16 | 20 | −1 | 8 | −2 | 9 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.