Thông tin cơ bản
Tầng 5 - Tòa nhà Văn phòng VRG. Số 177 Hai Bà Trưng, Phường Xuân Hòa, TP. Hồ Chí Minh · www.siambrothersvn.com
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 470 | 465 | 506 | 511 | 459 | 426 | 498 | 555 |
| Giá vốn hàng bán | 296 | 313 | 306 | 334 | 299 | 286 | 384 | 392 |
| Lợi nhuận gộp | 174 | 152 | 201 | 177 | 160 | 139 | 114 | 163 |
| Chi phí bán hàng | 46 | 38 | 59 | 68 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần61199,5%
Doanh thu tài chính30,5%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 274 | — |
| 2024 | 274 | 3 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 77 |
| 66 |
| 71 |
| 89 |
| Chi phí quản lý | 61 | 41 | 45 | 47 | 48 | 50 | 59 | 59 |
| Lợi nhuận trước thuế | 63 | 67 | 84 | 63 | 18 | 12 | -28 | 2 |
| Thuế TNDN | 11 | 10 | 16 | 12 | 5 | 5 | 7 | 5 |
| Lợi nhuận sau thuế | 52 | 57 | 67 | 51 | 13 | 7 | -35 | -3 |
| Tăng trưởng LNST | −53,8% | +9,1% | +18,1% | −24,3% | −74,4% | −48,3% | −623,8% | — |
| Biên LN ròng | 11,1% | 12,3% | 13,3% | 10% | 2,8% | 1,6% | -7,1% | -0,5% |
| 2023 | 274 | 9 |
| 2022 | 274 | 15 |
| 2021 | 274 | 41 |
| 2020 | 274 | 8 |
| 2019 | 274 | 38 |
| 2018 | 274 | 50 |
| 2017 | 274 | 46 |
| 2016 | 205 | 71 |