Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
-13
Q4/2024
-8
Q1/2025
-13
Q2/2025
-13
Q3/2025
11
Q4/2025
18
Q1/2026
-5
Q2/2026
5
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 126 | 189 | 122 | 140 | 164 | 181 | 147 | 172 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 7 | 16 | 12 | 12 | 17 | 14 | 12 | 13 |
| Doanh thu thuần | 120 | 173 | 110 | 128 | 147 | 166 | 135 | 159 |
| Giá vốn hàng bán | 97 | 139 | 92 | 97 | 104 | 105 | 109 | 120 |
| Lợi nhuận gộp | 23 | 35 | 18 | 30 | 43 | 62 | 25 | 40 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Chi phí tài chính | 5 | 2 | 4 | 4 | 4 | 4 | 6 | 6 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 3 | 3 | 3 | 4 | 3 | 4 | 4 | 5 |
| Chi phí bán hàng | 17 | 19 | 15 | 25 | 18 | 20 | 19 | 18 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 12 | 19 | 12 | 13 | 16 | 22 | 13 | 11 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −12 | −4 | −12 | −11 | 6 | 16 | −9 | 6 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 5 | 3 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 5 | 2 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −12 | −4 | −12 | −11 | 13 | 17 | −4 | 8 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 3 | 0 | 5 | 3 | 2 | 0 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 1 | 0 | −2 | −1 | −2 | 1 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 4 | 0 | 2 | 3 | −1 | 1 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −13 | −8 | −13 | −13 | 11 | 18 | −5 | 5 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −13 | −8 | −13 | −13 | 11 | 18 | −5 | 5 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.