Thông tin cơ bản
137 Lê Quang Định, Phường Bình Thạnh, TP.HCM. · www.sc5.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 2.597 | 2.235 | 1.902 | 1.729 | 2.609 | 2.608 | 2.757 | 2.504 |
| Giá vốn hàng bán | 2.498 | 2.135 | 1.803 | 1.645 | 2.540 | 2.505 | 2.632 | 2.360 |
| Lợi nhuận gộp | 99 | 100 | 99 | 84 | 69 | 103 | 125 | 144 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 1 | 1 | 1 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần2.50499,8%
Doanh thu tài chính40,2%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 150 | — |
| 2024 | 150 | 4 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 1 |
| 1 |
| 1 |
| 0 |
| Chi phí quản lý | 21 | 20 | 24 | 17 | 21 | 27 | 30 | 29 |
| Lợi nhuận trước thuế | 52 | 44 | 45 | 43 | 28 | 50 | 51 | 52 |
| Thuế TNDN | 13 | 10 | 10 | 9 | 6 | 14 | 14 | 11 |
| Lợi nhuận sau thuế | 40 | 34 | 35 | 34 | 23 | 36 | 37 | 41 |
| Tăng trưởng LNST | −33,8% | −14,9% | +4,4% | −3,7% | −33,6% | +61,5% | +1,7% | +11% |
| Biên LN ròng | 1,5% | 1,5% | 1,9% | 2% | 0,9% | 1,4% | 1,3% | 1,6% |
| 2023 | 150 | 15 |
| 2022 | 150 | 30 |
| 2021 | 150 | 30 |
| 2020 | 150 | 30 |
| 2019 | 150 | 30 |
| 2018 | 150 | 30 |
| 2017 | 150 | 30 |
| 2016 | 150 | 30 |